strive
Nguyên mẫu (V1)
strive
/straɪv/
Quá khứ đơn (V2)
strove / strived
/strəʊv/ /straɪvd/
Quá khứ phân từ (V3)
striven / strived
/ˈstrɪvn/ /straɪvd/
Nghĩa tiếng ViệtC1
cố gắng, phấn đấu
to strive for perfection
Nghĩa tiếng Anh
to try very hard to achieve something
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1We must always strive to do better.
- Câu phủ định · V1Don’t strive for perfection — good is good enough.
- Quá khứ đơn · V2As a young athlete, she strove to win every race.
- Quá khứ đơn · V2Last year the team strove hard but finished second.
- Hiện tại hoàn thành · V3We have striven to keep our prices low.
- Quá khứ hoàn thành · V3He had striven all his life to make his parents proud.
Lưu ý
Giống drive: strove, rồi striven; strived cũng đúng. Stroved và strivened đều sai.
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
