trial and error
/ˌtraɪəl ənd ˈerə/NEUTRAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
thử và sai
Nghĩa
trying different methods and learning from what goes wrong
Thử nhiều cách và rút kinh nghiệm từ những lần sai.
Ví dụ
- 1There was no manual, so we worked out the new coffee machine by trial and error.
- 2Finding the right bread recipe took months of trial and error in my tiny kitchen.
- 3Nobody taught Priya to code; she learned through trial and error, fixing one bug at a time.
- 4The team found the best layout for the shop by trial and error, moving the shelves every week.
- 5Is there a quicker way to learn this than trial and error? I’ve burnt three pizzas already.
Ngữ pháp
Cụm danh từ không đếm được, không có mạo từ, thường dùng sau by hoặc through. Cũng có thể đứng trước danh từ: a trial-and-error approach.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Học tập”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →the penny dropscuối cùng ai đó cũng hiểu ra điều gìa crash coursekhóa học ngắn dạy rất nhiều trong thời gian ngắnrack your brainsnghĩ rất căng để nhớ ra hoặc giải quyết điều gìgo over your headquá khó để hiểuout of your depthkhông đủ kiến thức hoặc kỹ năng để xử lý việc gìteacher’s pethọc sinh được thầy cô yêu quý và ưu ái nhất lớp
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
