the penny drops
/ðə ˌpeni ˈdrɒps/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
vỡ lẽ
Nghĩa đen: «đồng xu rơi xuống»
Nghĩa
someone finally understands something after a while
Cuối cùng ai đó cũng hiểu ra điều gì.
Ví dụ
- 1I stared at the maths problem for ages, and then suddenly the penny dropped.
- 2Sometimes the penny drops only when you try to explain the idea to someone else.
- 3Leo didn’t understand why we were laughing, but after a minute the penny dropped and he laughed too.
- 4Some pupils need three or four examples of a new rule before the penny drops.
- 5My sister explained the plot twice, but the penny dropped only when we watched the film again.
Ngữ pháp
Dùng như một mệnh đề. Chỉ drops thay đổi: dropped, has dropped. the penny luôn ở số ít.
Thêm thành ngữ chủ đề “Học tập”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →a crash coursekhóa học ngắn dạy rất nhiều trong thời gian ngắnrack your brainsnghĩ rất căng để nhớ ra hoặc giải quyết điều gìgo over your headquá khó để hiểuout of your depthkhông đủ kiến thức hoặc kỹ năng để xử lý việc gìteacher’s pethọc sinh được thầy cô yêu quý và ưu ái nhất lớppick your brainshỏi ý kiến hoặc thông tin từ người hiểu biết nhiều
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
