teacher’s pet
/ˌtiːtʃəz ˈpet/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
học trò cưng
Nghĩa đen: «thú cưng của thầy cô»
Nghĩa
the favourite pupil in a class, who gets special treatment
Học sinh được thầy cô yêu quý và ưu ái nhất lớp.
Ví dụ
- 1Nobody wanted to sit next to Oliver because everyone thought he was the teacher’s pet.
- 2Being the teacher’s pet isn’t much fun when the rest of the class stops talking to you.
- 3Mr Hill let Maria hand out the books and never told her off, so the others said she was teacher’s pet.
- 4Leo gets top marks even when his homework is late – he’s clearly teacher’s pet.
- 5Nobody likes being called teacher’s pet, even if Miss Khan really does give you the easy jobs.
Ngữ pháp
Danh từ đếm được. Người Anh thường bỏ mạo từ: she was teacher’s pet. Thường mang ý chê.
Thêm thành ngữ chủ đề “Học tập”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →pick your brainshỏi ý kiến hoặc thông tin từ người hiểu biết nhiềuknow something inside outbiết rõ từng chi tiết của điều gìtake something on boardhiểu và tiếp thu ý kiến hoặc lời khuyêndraw a blankkhông nhớ ra hoặc không tìm ra câu trả lờia school of thoughtquan điểm hoặc học thuyết chung của một nhóm ngườiin a class of your owngiỏi hơn hẳn mọi người ở một việc gì
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
