it’s not rocket science
/ɪts ˌnɒt ˈrɒkɪt ˌsaɪəns/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
dễ như trở bàn tay
Nghĩa đen: «đâu phải khoa học tên lửa»
Nghĩa
it is easy to understand or do
Dễ hiểu hoặc dễ làm.
Ví dụ
- 1Changing a tyre looks scary, but it’s not rocket science once someone shows you how.
- 2It’s not rocket science: water the plants twice a week and keep them near a window.
- 3Just follow the recipe step by step – it’s not rocket science, and the cake will be fine.
- 4Why pay someone to set up your printer when it’s not rocket science?
- 5Tom thinks tax forms are too hard for him, but it’s not rocket science if you read the notes.
Ngữ pháp
Mệnh đề cố định, thường dùng với it’s not hoặc it isn’t. Cụm rocket science không thay đổi.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Học tập”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →trial and errorthử nhiều cách và rút kinh nghiệm từ những lần saithe penny dropscuối cùng ai đó cũng hiểu ra điều gìa crash coursekhóa học ngắn dạy rất nhiều trong thời gian ngắnrack your brainsnghĩ rất căng để nhớ ra hoặc giải quyết điều gìgo over your headquá khó để hiểuout of your depthkhông đủ kiến thức hoặc kỹ năng để xử lý việc gì
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
