rack your brains
/ˌræk jə ˈbreɪnz/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
vắt óc
Nghĩa
to think very hard to remember or solve something
Nghĩ rất căng để nhớ ra hoặc giải quyết điều gì.
Ví dụ
- 1I racked my brains, but I couldn’t remember where I had parked the car.
- 2We’ve been racking our brains all afternoon for a name for the new café.
- 3Ben racked his brains for the answer to the last quiz question, but it wouldn’t come to him.
- 4Don’t rack your brains over that crossword clue; I’ll look up the answer online.
- 5Aisha is racking her brains to think of a present for her grandad’s ninetieth birthday.
Ngữ pháp
rack thay đổi: racks, racking, racked. your đổi theo chủ ngữ: my, his, our. Cũng dùng rack your brain.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Học tập”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →go over your headquá khó để hiểuout of your depthkhông đủ kiến thức hoặc kỹ năng để xử lý việc gìteacher’s pethọc sinh được thầy cô yêu quý và ưu ái nhất lớppick your brainshỏi ý kiến hoặc thông tin từ người hiểu biết nhiềuknow something inside outbiết rõ từng chi tiết của điều gìtake something on boardhiểu và tiếp thu ý kiến hoặc lời khuyên
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
