go over your head

/ˌɡəʊ ˌəʊvə jə ˈhed/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
như vịt nghe sấm
Nghĩa đen: «đi qua trên đầu»

Nghĩa

to be too difficult for you to understand

Quá khó để hiểu.

Ví dụ

  1. 1Most of the lecture on quantum physics went over my head.
  2. 2Don’t worry if the technical words go over your head at first.
  3. 3The talk was so full of legal terms that it went over my head, so I asked a friend to explain.
  4. 4Does the grammar in this book go over your head, or is it the right level for you?
  5. 5My dad nodded politely, but I could tell that my explanation of the app had gone over his head.

Ngữ pháp

go thay đổi: goes, going, went, gone. Chủ ngữ là điều khó hiểu. your đổi theo người: my, his, our.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Học tập”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng