a grey area

/ə ˌɡreɪ ˈeəriə/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
vùng xám

Nghĩa

a situation where the rules are not clear

Tình huống mà quy định chưa rõ ràng.

Ví dụ

  1. 1Whether you can park outside the school on Sundays is a bit of a grey area.
  2. 2Sharing photos from a concert online is a grey area for many fans.
  3. 3Nobody could tell us whether dogs were allowed on the beach; it was a grey area.
  4. 4Working from a café abroad is still a grey area in my company’s contract.
  5. 5Is copying a friend’s notes cheating, or is it more of a grey area?

Ngữ pháp

Danh từ đếm được: a grey area, số nhiều grey areas. Thường đứng sau a bit of hoặc more of. Cách viết Anh-Mỹ là gray.

Thêm thành ngữ chủ đề “Màu sắc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng