catch someone red-handed

/ˌkætʃ ˌsʌmwʌn ˌred ˈhændɪd/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
bắt quả tang
Nghĩa đen: «bắt ai đó tay còn đỏ»

Nghĩa

to find someone while they are doing something wrong

Bắt gặp ai đúng lúc đang làm điều sai trái.

Ví dụ

  1. 1Dad caught me red-handed eating the birthday cake before the party.
  2. 2The teacher caught Ben red-handed copying his friend’s homework.
  3. 3The neighbour’s camera caught him red-handed as he climbed over our garden fence.
  4. 4Did the teacher really catch Omar red-handed with his phone during the exam?
  5. 5If the manager catches you red-handed taking extra breaks, you could lose your job.

Ngữ pháp

Động từ catch là động từ bất quy tắc: caught, caught. Vị trí someone là một từ, ví dụ him, us hoặc một cái tên. Câu bị động be caught red-handed cũng thường gặp.

Thêm thành ngữ chủ đề “Màu sắc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng