in black and white

/ɪn ˌblæk ən ˈwaɪt/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
giấy trắng mực đen

Nghĩa

written down, so it is official

Được ghi thành văn bản, có giá trị chính thức.

Ví dụ

  1. 1I won’t believe the pay rise until I see it in black and white.
  2. 2The landlord promised to fix the boiler, so I asked him to put it in black and white.
  3. 3Get the refund promise in black and white, because phone calls are easy to forget.
  4. 4It’s there in black and white in your contract: twenty-five days’ holiday a year.
  5. 5Why didn’t anyone put the new rules in black and white before the school trip?

Ngữ pháp

Cụm từ không thay đổi và trật tự cố định: black đứng trước. Thường đứng sau put something, see something hoặc be there.

Thêm thành ngữ chủ đề “Màu sắc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng