a red flag
/ə ˌred ˈflæɡ/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «lá cờ đỏ»
Nghĩa
a sign that something may be wrong or dangerous
Dấu hiệu cho thấy có thể có điều gì sai hoặc nguy hiểm.
Ví dụ
- 1A landlord who won’t show you the flat before you pay is a red flag.
- 2The missing reviews were a red flag, so we booked a different hotel.
- 3When the seller asked me to pay in cash before I’d seen the car, that was a red flag.
- 4Is it a red flag if a new friend never lets you meet their other friends?
- 5The sudden silence in the team chat was a red flag that something had gone wrong.
Ngữ pháp
Danh từ đếm được: a red flag, số nhiều red flags. Thường đứng sau be, see hoặc raise.
Thêm thành ngữ chủ đề “Màu sắc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
