with flying colours

/wɪð ˌflaɪɪŋ ˈkʌləz/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «với cờ bay phấp phới»

Nghĩa

very successfully, especially in a test

Rất thành công, nhất là trong kỳ thi.

Ví dụ

  1. 1Aisha passed her driving test with flying colours on the first attempt.
  2. 2Our little café came through its first inspection with flying colours.
  3. 3Leo was worried about his piano exam, but he passed with flying colours and got a distinction.
  4. 4Did the new website pass all the tests with flying colours, or are there still problems?
  5. 5Priya came through her first review with flying colours: top scores in every area.

Ngữ pháp

Cụm từ không thay đổi. Thường đứng sau các động từ như pass hoặc come through. Cách viết Anh-Mỹ là colors.

Thêm thành ngữ chủ đề “Màu sắc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng