tickled pink
/ˌtɪkld ˈpɪŋk/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
mở cờ trong bụng
Nghĩa đen: «bị cù đến hồng cả người»
Nghĩa
very pleased
Rất vui sướng.
Ví dụ
- 1Mum was tickled pink when we surprised her with breakfast in bed.
- 2The children were tickled pink with their homemade medals.
- 3His old students sent Grandad a card for his eightieth birthday, and he was tickled pink.
- 4Aisha will be tickled pink if you remember her name at the reunion.
- 5Were you tickled pink when your drawing was chosen for the school calendar?
Ngữ pháp
Dùng sau be, feel hoặc look. Bản thân cụm từ không thay đổi.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Màu sắc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →have green fingersgiỏi trồng câyas white as a sheetrất nhợt nhạt vì sốc, sợ hãi hoặc ốmlike a red rag to a bullchắc chắn khiến ai đó nổi giậnthrough rose-tinted glasseschỉ nhìn thấy mặt tốt đẹpa black markđiều khiến người khác đánh giá mình kém đithe pot calling the kettle blackchê người khác về lỗi mà chính mình cũng mắc
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
