a household name

/ə ˌhaʊshəʊld ˈneɪm/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
nổi như cồn

Nghĩa

someone or something that almost everyone has heard of

Người hoặc thứ mà hầu như ai cũng biết đến.

Ví dụ

  1. 1Ten years ago nobody knew her, but now the singer is a household name.
  2. 2The company became a household name after its funny adverts appeared on TV.
  3. 3After winning the baking show, Leo became a household name and was recognised in every shop.
  4. 4Even my grandparents know the app now; it has become a household name.
  5. 5Is he really a household name, or have only people in the music business heard of him?

Ngữ pháp

Danh từ đếm được: a household name, household names. Thường đứng sau be hoặc become.

Thêm thành ngữ chủ đề “Nhà cửa”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng