bring the house down

/ˌbrɪŋ ðə ˌhaʊs ˈdaʊn/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «làm sập nhà»

Nghĩa

to make an audience laugh or clap very loudly

Khiến khán giả cười hoặc vỗ tay rất to.

Ví dụ

  1. 1Her impression of our head teacher brought the house down at the school concert.
  2. 2The best man’s speech brought the house down; even the waiters were crying with laughter.
  3. 3The five-year-old’s surprise dance brought the house down, and the audience clapped for ages.
  4. 4If you tell the story about the parrot, you’ll bring the house down at the party.
  5. 5Did the comedian bring the house down, or did the jokes fall flat?

Ngữ pháp

Chỉ bring thay đổi: brings, bringing, brought. Giữ the house ở giữa bring và down.

Thêm thành ngữ chủ đề “Nhà cửa”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng