everything but the kitchen sink

/ˌevriθɪŋ bət ðə ˈkɪtʃɪn ˈsɪŋk/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
tất tần tật
Nghĩa đen: «mọi thứ trừ cái bồn rửa bát»

Nghĩa

almost everything you can think of

Gần như mọi thứ có thể nghĩ ra.

Ví dụ

  1. 1For a two-night camping trip, Dad packed everything but the kitchen sink.
  2. 2The café menu has everything but the kitchen sink, from sushi to Sunday roasts.
  3. 3Aisha’s suitcase weighed a ton because she’d packed everything but the kitchen sink.
  4. 4The children brought everything but the kitchen sink to the beach: toys, chairs, a tent and a barbecue.
  5. 5Do you really need everything but the kitchen sink for one weekend away?

Ngữ pháp

Cụm danh từ cố định: không từ nào thay đổi. Thường là tân ngữ của pack, bring hoặc take.

Thêm thành ngữ chủ đề “Nhà cửa”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng