on your doorstep

/ɒn jə ˈdɔːstep/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
ngay sát nách

Nghĩa

very close to where you live

Rất gần nơi mình ở.

Ví dụ

  1. 1We’ve got a great park right on our doorstep, so the kids play outside every day.
  2. 2Why fly abroad when there are beautiful beaches on your doorstep?
  3. 3Living in the centre means Priya has cinemas, cafés and a gym right on her doorstep.
  4. 4The new supermarket is right on their doorstep, so they never drive to the shops now.
  5. 5Is the station really on your doorstep, or is it a long walk?

Ngữ pháp

Tính từ sở hữu your đổi theo người: my, our, their. Thường đứng sau right.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Nhà cửa”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng