rule the roost

/ˌruːl ðə ˈruːst/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
làm mưa làm gió
Nghĩa đen: «cai quản chuồng gà»

Nghĩa

to be the person who makes the decisions in a group

Là người quyết định mọi việc trong nhóm.

Ví dụ

  1. 1In our house, it’s the cat that rules the roost; even the dog gets out of its way.
  2. 2Gran ruled the roost at family dinners, and nobody argued with her seating plan.
  3. 3Aisha is the youngest in the office, but she rules the roost: everyone does what she says.
  4. 4Who rules the roost in your family? Who decides where you go on holiday?
  5. 5When the new manager arrived, it was clear she would rule the roost; she rewrote every rota herself.

Ngữ pháp

Chỉ rule thay đổi: rules, ruling, ruled. Giữ nguyên the roost.

Thêm thành ngữ chủ đề “Nhà cửa”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng