go through the roof
/ˌɡəʊ θruː ðə ˈruːf/INFORMAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
tăng phi mã
Nghĩa đen: «xuyên qua mái nhà»
Nghĩa
to rise to a very high level very quickly
Tăng lên rất cao và rất nhanh.
Ví dụ
- 1Rents in the city centre have gone through the roof in the last two years.
- 2When the café started selling homemade doughnuts, its sales went through the roof.
- 3After the video went viral, demand for the tiny bakery’s pies went through the roof.
- 4Energy bills are going through the roof, so we’re wearing jumpers indoors.
- 5Why has the price of coffee gone through the roof this year?
Ngữ pháp
Chỉ go thay đổi: goes, going, went, gone. Ở đây dùng cho giá cả, chi phí hoặc con số.
Thêm thành ngữ chủ đề “Nhà cửa”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →on your doorsteprất gần nơi mình ởuntil the cows come hometrong một thời gian rất dàihit homekhiến ai đó nhận ra rõ sự việc nghiêm trọng đến mức nàoeverything but the kitchen sinkgần như mọi thứ có thể nghĩ raa house of cardskế hoạch hoặc tổ chức rất dễ sụp đổpaper over the cracksche giấu vấn đề thay vì giải quyết
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
