in the black

/ɪn ðə ˈblæk/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
ăn nên làm ra

Nghĩa

having more income than expenses

Có thu nhập nhiều hơn chi phí.

Ví dụ

  1. 1For the first time, our shop finished the year in the black.
  2. 2Strong ticket sales kept the festival in the black despite higher costs.
  3. 3Our business is in the black: income exceeds spending, and all debts have been cleared.
  4. 4Is the business still in the black after paying every supplier? Yes, there is a healthy surplus.
  5. 5The café stayed in the black all winter, earning more than it spent each month.

Ngữ pháp

Dùng sau be, stay, remain hoặc get. Giữ nguyên mạo từ xác định the và từ chỉ màu black.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Tiền bạc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng