go Dutch
/ˌɡəʊ ˈdʌtʃ/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «đi kiểu Hà Lan»
Nghĩa
to share the cost, with each person paying for their own part
Chia tiền, mỗi người tự trả phần của mình.
Ví dụ
- 1We went Dutch at lunch, each paying for our own meal.
- 2I prefer to go Dutch rather than let a friend pay for me.
- 3Shall we go Dutch, so neither of us has to pay for both meals?
- 4They went Dutch after dinner, asking the waiter for separate bills.
- 5Nobody was treating anyone: we were going Dutch and paying only for what we ordered.
Ngữ pháp
Chỉ go thay đổi dạng: go, went, gone. Luôn viết hoa Dutch; không dùng mạo từ.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Tiền bạc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
