rolling in it

/ˈrəʊlɪŋ ɪn ɪt/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
giàu nứt đố đổ vách
Nghĩa đen: «lăn trong đó»

Nghĩa

very rich

Rất giàu.

Ví dụ

  1. 1After selling her business, she was rolling in it.
  2. 2They must be rolling in it to afford three holiday homes.
  3. 3Since inheriting several properties, he is rolling in it and never worries about money.
  4. 4Are they rolling in it? They have just bought a yacht without needing a loan.
  5. 5I am not rolling in it; that expensive coat was a gift, not something I bought.

Ngữ pháp

Thường đứng sau một dạng của be. Giữ nguyên rolling in it; động từ đứng trước chia theo thì.

Thêm thành ngữ chủ đề “Tiền bạc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng