bring home the bacon
/ˌbrɪŋ ˌhəʊm ðə ˈbeɪkən/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
lo cơm áo gạo tiền
Nghĩa đen: «mang thịt xông khói về nhà»
Nghĩa
to earn money to support a family
Kiếm tiền nuôi gia đình.
Ví dụ
- 1While I retrain, my partner brings home the bacon.
- 2Who will bring home the bacon while you are both studying?
- 3Her salary supports the whole household; she brings home the bacon while her husband studies.
- 4Dad brought home the bacon through his night shifts while Mum cared for us.
- 5I cannot leave my paid job yet; someone has to bring home the bacon for the family.
Ngữ pháp
Chỉ bring thay đổi dạng: bring, brought, brought. Giữ nguyên home và the bacon.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Tiền bạc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
