strapped for cash

/ˌstræpt fə ˈkæʃ/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
túng tiền

Nghĩa

short of money

Thiếu tiền.

Ví dụ

  1. 1I am strapped for cash until my first salary arrives.
  2. 2The club felt strapped for cash after paying for a new roof.
  3. 3Could you lend me five pounds? I am strapped for cash until payday.
  4. 4Being strapped for cash, the school could not afford replacement textbooks.
  5. 5We were strapped for cash that month; even the bus fare was a struggle.

Ngữ pháp

Cụm tính từ, thường dùng sau be hoặc feel. Từ strapped luôn giữ nguyên dạng này.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Tiền bạc”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng