money talks
/ˌmʌni ˈtɔːks/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
có tiền mua tiên cũng được
Nghĩa đen: «tiền biết nói»
Nghĩa
money gives people power and influence
Tiền mang lại quyền lực và ảnh hưởng.
Ví dụ
- 1The wealthy donor got a private meeting; money talks.
- 2Money talks when the biggest sponsors choose the programme.
- 3The richest applicant got special treatment despite weaker qualifications; money talks.
- 4They changed the rules for their largest investor, which shows that money talks.
- 5Money talks: a generous donation secured access that ordinary members were denied.
Ngữ pháp
Một mệnh đề hoàn chỉnh, động từ chia theo số ít. Thường giữ dạng hiện tại talks.
Thêm thành ngữ chủ đề “Tiền bạc”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
