have a crush on
/ˌhæv ə ˈkrʌʃ ɒn/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
cảm nắng
Nghĩa
to feel a strong, short-lived romantic attraction to someone
Bị ai đó cuốn hút mạnh nhưng thoáng qua.
Ví dụ
- 1When I was fourteen, I had a crush on my best friend’s older brother.
- 2Aisha has a crush on someone in her art class, but she’s too shy to say hello.
- 3Everyone knows Leo has a crush on Priya, because he blushes whenever she walks past.
- 4My little sister had a crush on a pop singer and covered her walls with his posters.
- 5Ben finally admitted he had a crush on Maria and asked her out for coffee.
Ngữ pháp
have thay đổi: has, had, having. Đặt người ngay sau on.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Các mối quan hệ”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →take someone for grantedcoi sự có mặt của ai đó là đương nhiên, không còn trân trọngbreak your heartlàm người yêu mình đau khổ, thường bằng cách rời bỏpop the questionngỏ lời cầu hônbury the hatchetthôi tranh cãi và làm lành với nhauon the rocksgặp trục trặc nghiêm trọng, có thể sớm tan vỡa shoulder to cry onngười lắng nghe và an ủi khi có chuyện buồn
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
