bury the hatchet
/ˌberi ðə ˈhætʃɪt/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
xí xóa
Nghĩa đen: «chôn cái rìu»
Nghĩa
to stop arguing and become friends again
Thôi tranh cãi và làm lành với nhau.
Ví dụ
- 1After years of not speaking, the two brothers buried the hatchet at their father’s birthday.
- 2Come on, it’s been months; isn’t it time you and Sam buried the hatchet?
- 3The neighbours argued about the fence for ages, but they’ve buried the hatchet and now share a barbecue.
- 4Priya and her old flatmate buried the hatchet over coffee and laughed about their silly fight.
- 5Will the two managers ever bury the hatchet, or will they keep sending each other angry emails?
Ngữ pháp
Chỉ bury thay đổi: buries, buried. Thêm with trước người kia.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Các mối quan hệ”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →on the rocksgặp trục trặc nghiêm trọng, có thể sớm tan vỡa shoulder to cry onngười lắng nghe và an ủi khi có chuyện buồnlove at first sighttình yêu mãnh liệt ngay từ lần gặp đầu tiênthrough thick and thinlúc thuận lợi cũng như lúc khó khănon the same wavelengthdễ hiểu nhau vì suy nghĩ giống nhauplay hard to getgiả vờ ít quan tâm đến ai đó hơn thực tế
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
