pop the question

/ˌpɒp ðə ˈkwestʃən/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp

Nghĩa

to ask someone to marry you

Ngỏ lời cầu hôn.

Ví dụ

  1. 1Leo popped the question on top of a mountain, and of course Maria said yes.
  2. 2They’ve been together for six years, so everyone expects him to pop the question soon.
  3. 3Ben hid the ring in her birthday cake and popped the question in front of her family.
  4. 4Aisha was so nervous about popping the question that she forgot where she’d put the ring.
  5. 5Tom wants to pop the question, but first he’ll ask her parents for their blessing.

Ngữ pháp

Chỉ pop thay đổi, gấp đôi chữ p: pops, popped, popping. Cụm này không có tân ngữ.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Các mối quan hệ”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng