a shoulder to cry on

/ə ˌʃəʊldə tə ˈkraɪ ɒn/NEUTRAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
chỗ dựa tinh thần
Nghĩa đen: «một bờ vai để khóc»

Nghĩa

someone who listens to your problems and comforts you

Người lắng nghe và an ủi khi có chuyện buồn.

Ví dụ

  1. 1When I lost my job, my best friend was always there with a shoulder to cry on.
  2. 2Gran has been a shoulder to cry on for half the family over the years.
  3. 3After her break-up, Maria needed a shoulder to cry on, so she called her sister at midnight.
  4. 4Ben listened for hours and offered a shoulder to cry on when I failed my driving test.
  5. 5Do you have someone who can be a shoulder to cry on when things go wrong at work?

Ngữ pháp

Cụm danh từ, thường đứng sau be, need hoặc offer. cry giữ nguyên dạng và on đứng cuối.

Thêm thành ngữ chủ đề “Các mối quan hệ”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng