take someone for granted
/ˌteɪk ˌsʌmwʌn fə ˈɡrɑːntɪd/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa
to stop valuing someone because they are always there
Coi sự có mặt của ai đó là đương nhiên, không còn trân trọng.
Ví dụ
- 1Tom never thanks his mum for cooking; he takes her for granted.
- 2Don’t take Priya for granted, or one day she might stop calling you back.
- 3After twenty years in the job, Maria felt the company took her for granted and never praised her work.
- 4Ben realised he’d been taking Aisha for granted and booked a surprise dinner to say thank you.
- 5Do the kids ever take you for granted, or do they help with the housework?
Ngữ pháp
Đặt người giữa take và for. take thay đổi: took, taken, taking. granted không đổi.
Thêm thành ngữ chủ đề “Các mối quan hệ”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →break your heartlàm người yêu mình đau khổ, thường bằng cách rời bỏpop the questionngỏ lời cầu hônbury the hatchetthôi tranh cãi và làm lành với nhauon the rocksgặp trục trặc nghiêm trọng, có thể sớm tan vỡa shoulder to cry onngười lắng nghe và an ủi khi có chuyện buồnlove at first sighttình yêu mãnh liệt ngay từ lần gặp đầu tiên
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
