break your heart
/ˌbreɪk jə ˈhɑːt/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
làm tan nát cõi lòng
Nghĩa
to make someone who loves you very sad, usually by leaving them
Làm người yêu mình đau khổ, thường bằng cách rời bỏ.
Ví dụ
- 1Ben broke Maria’s heart when he moved abroad without telling her first.
- 2She was my first love, and she broke my heart when she ended it by text.
- 3Tom broke Aisha’s heart when he said he wanted to see other people.
- 4Please be honest with Priya; don’t break her heart by pretending you love her.
- 5Did Sam break your heart when he left you for someone from work?
Ngữ pháp
your đổi theo người: break his heart, break Maria’s heart. break thay đổi: broke, broken.
Thêm thành ngữ chủ đề “Các mối quan hệ”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →pop the questionngỏ lời cầu hônbury the hatchetthôi tranh cãi và làm lành với nhauon the rocksgặp trục trặc nghiêm trọng, có thể sớm tan vỡa shoulder to cry onngười lắng nghe và an ủi khi có chuyện buồnlove at first sighttình yêu mãnh liệt ngay từ lần gặp đầu tiênthrough thick and thinlúc thuận lợi cũng như lúc khó khăn
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
