on the rocks
/ɒn ðə ˈrɒks/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
cơm không lành, canh không ngọt
Nghĩa
having serious problems and likely to end soon
Gặp trục trặc nghiêm trọng, có thể sớm tan vỡ.
Ví dụ
- 1Their marriage was on the rocks, so they started seeing a counsellor every week.
- 2Rumours say the couple’s relationship is on the rocks after months of arguing.
- 3Aisha and Tom barely talk any more; I think their relationship is on the rocks.
- 4Is your marriage really on the rocks, or are you just going through a difficult month?
- 5By the time their friendship was on the rocks, they only spoke to argue about money.
Ngữ pháp
Thường dùng sau be, nói về hôn nhân, tình yêu hay tình bạn. rocks luôn ở số nhiều.
Thêm thành ngữ chủ đề “Các mối quan hệ”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →a shoulder to cry onngười lắng nghe và an ủi khi có chuyện buồnlove at first sighttình yêu mãnh liệt ngay từ lần gặp đầu tiênthrough thick and thinlúc thuận lợi cũng như lúc khó khănon the same wavelengthdễ hiểu nhau vì suy nghĩ giống nhauplay hard to getgiả vờ ít quan tâm đến ai đó hơn thực tếa match made in heavenhai người rất hợp nhau
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
