love at first sight

/ˌlʌv ət ˌfɜːst ˈsaɪt/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
tiếng sét ái tình
Nghĩa đen: «tình yêu từ cái nhìn đầu tiên»

Nghĩa

an instant strong attraction the moment two people meet

Tình yêu mãnh liệt ngay từ lần gặp đầu tiên.

Ví dụ

  1. 1For my parents it was love at first sight; they got engaged after three weeks.
  2. 2Do you believe in love at first sight, or does love take time to grow?
  3. 3The moment Leo saw Maria across the room, he knew it was love at first sight.
  4. 4It wasn’t love at first sight for us; we actually disliked each other at university.
  5. 5When Aisha first saw the little cottage by the sea, it was love at first sight.

Ngữ pháp

Cụm danh từ cố định không có mạo từ, thường đứng sau it was. Không thành phần nào thay đổi.

Thành ngữ gần nghĩa

Thêm thành ngữ chủ đề “Các mối quan hệ”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng