a dead end

/ə ˌded ˈend/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
ngõ cụt

Nghĩa

a situation in which no more progress is possible

Tình thế không thể tiến thêm được nữa.

Ví dụ

  1. 1The police investigation reached a dead end when the only witness moved abroad.
  2. 2Tom felt his job was a dead end, so he started evening classes in design.
  3. 3Every idea we tried for fixing the leak led to a dead end, so we called a plumber.
  4. 4The talks hit a dead end when neither side would move on price.
  5. 5Is this search a dead end, or should we keep looking for Gran’s old letters?

Ngữ pháp

Danh từ đếm được: a dead end, dead ends. Khi đứng trước danh từ thì viết dead-end. Thường đứng sau reach, hit hoặc lead to.

Thêm thành ngữ chủ đề “Du lịch”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng