off the beaten track
/ˌɒf ðə ˌbiːtn̩ ˈtræk/NEUTRAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
xa xôi hẻo lánh
Nghĩa đen: «ngoài con đường mòn»
Nghĩa
in a quiet place that few visitors go to
Ở nơi yên tĩnh, ít du khách lui tới.
Ví dụ
- 1We wanted somewhere off the beaten track, so we rented a cottage on a tiny Scottish island.
- 2This guidebook is great for finding cafés and beaches off the beaten track.
- 3Priya loves travelling off the beaten track, far from the crowded resorts most tourists choose.
- 4The best restaurants are often off the beaten track, down side streets that visitors never find.
- 5Is the campsite off the beaten track, or can we get there easily by train?
Ngữ pháp
Cụm này không đổi. Có thể đứng sau be, sau danh từ chỉ nơi chốn, hoặc sau động từ như go hay travel. Tiếng Anh Mỹ nói off the beaten path.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Du lịch”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →get itchy feetbắt đầu muốn đi xa hoặc làm điều gì mớias the crow fliestính theo đường thẳng giữa hai nơia whistle-stop tourchuyến đi nhanh ghé qua nhiều nơi trong thời gian ngắnmake tracksrời đi, nhất là để về nhàa busman’s holidaykỳ nghỉ mà vẫn làm việc giống công việc thường ngàya change of scenethời gian ở một nơi mới cho tinh thần thoải mái hơn
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
