plain sailing
/ˌpleɪn ˈseɪlɪŋ/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
thuận buồm xuôi gió
Nghĩa
easy and without any problems
Dễ dàng, không gặp trở ngại gì.
Ví dụ
- 1Once we’d found the right flat, the rest of the move was plain sailing.
- 2Learning to drive wasn’t plain sailing for Priya; she failed her test three times.
- 3The first week of the new job was hard, but since then it’s been plain sailing.
- 4Planning the wedding was plain sailing until the venue cancelled two weeks before.
- 5Was the flight home plain sailing, or did you have delays again?
Ngữ pháp
Thường đứng sau be, hay đi kèm not hoặc all. Không đặt mạo từ trước cụm này. Tiếng Anh Mỹ nói smooth sailing.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Du lịch”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →a dead endtình thế không thể tiến thêm được nữawater under the bridgechuyện cũ không còn quan trọng hay gây khúc mắchit the roadrời đi và bắt đầu chuyến điin the middle of nowhereở nơi xa thị trấn, rất ít người qua lạia stone’s throwkhoảng cách rất gầnoff the beaten trackở nơi yên tĩnh, ít du khách lui tới
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
