in the middle of nowhere
/ɪn ðə ˌmɪdl̩ əv ˈnəʊweə/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
nơi khỉ ho cò gáy
Nghĩa đen: «ở giữa chốn không đâu cả»
Nghĩa
far from any towns, with very few people around
Ở nơi xa thị trấn, rất ít người qua lại.
Ví dụ
- 1My grandparents live on a farm in the middle of nowhere, an hour from the nearest shop.
- 2The bus broke down in the middle of nowhere, and there wasn’t a phone signal for miles.
- 3The hotel looked lovely online, but it was in the middle of nowhere, so we needed a taxi for everything.
- 4Why did you buy a cottage in the middle of nowhere? You can’t even get a pizza delivered!
- 5The festival is in the middle of nowhere, so bring enough food and water for three days.
Ngữ pháp
Cụm này không đổi. Thường đứng sau be hoặc live, hoặc ngay sau một danh từ chỉ nơi chốn.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Du lịch”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →a stone’s throwkhoảng cách rất gầnget itchy feetbắt đầu muốn đi xa hoặc làm điều gì mớias the crow fliestính theo đường thẳng giữa hai nơia whistle-stop tourchuyến đi nhanh ghé qua nhiều nơi trong thời gian ngắnmake tracksrời đi, nhất là để về nhàa busman’s holidaykỳ nghỉ mà vẫn làm việc giống công việc thường ngày
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
