hit the road
/ˌhɪt ðə ˈrəʊd/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
lên đường
Nghĩa đen: «đập vào con đường»
Nghĩa
to leave a place and start a journey
Rời đi và bắt đầu chuyến đi.
Ví dụ
- 1It’s getting late, so we’d better hit the road if we want to be home by midnight.
- 2After a big breakfast at the campsite, the four friends hit the road again.
- 3Pack your bags tonight, because we’re hitting the road at six tomorrow morning.
- 4The band finished their last song at eleven and hit the road for the next town.
- 5Shall we hit the road now, or have another coffee before the long drive?
Ngữ pháp
Chỉ hit đổi dạng: hits, hitting; dạng quá khứ cũng là hit. Giữ nguyên the road.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Du lịch”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →in the middle of nowhereở nơi xa thị trấn, rất ít người qua lạia stone’s throwkhoảng cách rất gầnoff the beaten trackở nơi yên tĩnh, ít du khách lui tớiget itchy feetbắt đầu muốn đi xa hoặc làm điều gì mớias the crow fliestính theo đường thẳng giữa hai nơia whistle-stop tourchuyến đi nhanh ghé qua nhiều nơi trong thời gian ngắn
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
