a stone’s throw
/ə ˈstəʊnz ˌθrəʊ/INFORMAL · C2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
chỉ cách vài bước chân
Nghĩa đen: «một tầm ném đá»
Nghĩa
a very short distance away
Khoảng cách rất gần.
Ví dụ
- 1Our holiday flat was a stone’s throw from the beach, so we swam every morning.
- 2My sister lives a stone’s throw from my office, so we often meet for lunch.
- 3Aisha booked that hotel because the museum she wants to visit is just a stone’s throw away.
- 4We’re a stone’s throw away from the city centre, but the street is surprisingly quiet at night.
- 5Is the new gym really a stone’s throw away, or will I need to catch a bus?
Ngữ pháp
Giữ nguyên a và dạng sở hữu stone’s. Thường theo sau là from hoặc away.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Du lịch”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →off the beaten trackở nơi yên tĩnh, ít du khách lui tớiget itchy feetbắt đầu muốn đi xa hoặc làm điều gì mớia whistle-stop tourchuyến đi nhanh ghé qua nhiều nơi trong thời gian ngắnmake tracksrời đi, nhất là để về nhàa busman’s holidaykỳ nghỉ mà vẫn làm việc giống công việc thường ngàya change of scenethời gian ở một nơi mới cho tinh thần thoải mái hơn
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
