keep an eye on
/ˌkiːp ən ˈaɪ ɒn/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
để mắt đến
Nghĩa
to watch or look after someone or something
Trông chừng, để ý đến ai hoặc cái gì.
Ví dụ
- 1My sister keeps an eye on her son’s homework but never does it for him.
- 2A security guard kept an eye on the crowd as the doors opened.
- 3Can you keep an eye on the baby while I nip to the shop?
- 4Our neighbour kept an eye on the house while we were away and even watered the plants.
- 5The bank keeps an eye on unusual payments, so it froze my card after a strange purchase.
Ngữ pháp
Chỉ keep thay đổi dạng: kept, keeping. Người hoặc vật được trông chừng đứng ngay sau on.
Thêm thành ngữ chủ đề “Cơ thể”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →turn a blind eyelờ đi điều mình biết là saigive someone a handgiúp ai đó, nhất là việc chân taypull your legtrêu ai đó bằng một chuyện không có thậta pain in the neckngười hoặc điều rất khó chịuon the tip of your tonguesắp nhớ ra nhưng vẫn chưa nhớ đượcoff the top of your headtheo trí nhớ, không kiểm tra hay nghĩ lâu
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
