on the tip of your tongue
/ɒn ðə ˌtɪp əv jə ˈtʌŋ/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆT
Không có thành ngữ tương đương trực tiếp
Nghĩa đen: «ở ngay chóp lưỡi»
Nghĩa
almost remembered, but not quite
Sắp nhớ ra nhưng vẫn chưa nhớ được.
Ví dụ
- 1Wait, her surname’s on the tip of my tongue — it starts with a B.
- 2The answer was on the tip of his tongue when the quiz host ran out of time.
- 3I know that actor from somewhere, and his name is on the tip of my tongue.
- 4What’s that song called again? The title’s on the tip of my tongue.
- 5Aisha paused mid-sentence, frowning, because the word she wanted was on the tip of her tongue.
Ngữ pháp
Thường đứng sau be, với từ hoặc cái tên làm chủ ngữ. Tính từ sở hữu your đổi theo người: my, his, her.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Cơ thể”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →keep your fingers crossedmong cho mọi việc diễn ra suôn sẻplay it by eartùy tình hình mà quyết định, không lên kế hoạch trướcrule of thumbnguyên tắc thực hành áng chừng, dựa trên kinh nghiệmput your foot in itvô ý nói điều làm người khác ngượng hoặc phật lòngbreak a leglời chúc người biểu diễn gặp may mắnstick your neck outdám mạo hiểm nói hoặc làm điều táo bạo
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
