give someone a hand

/ˌɡɪv ˌsʌmwʌn ə ˈhænd/INFORMAL · B1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
giúp một tay

Nghĩa

to help someone, especially with a practical job

Giúp ai đó, nhất là việc chân tay.

Ví dụ

  1. 1When their car won’t start, Dad always gives them a hand.
  2. 2Leo gave Gran a hand with the garden every Saturday.
  3. 3The new trainee looked lost, so Priya gave him a hand with the printer.
  4. 4If you finish early, please give Ben a hand, because he’s still got forty forms to check.
  5. 5Would anyone like to give me a hand setting up the chairs before the meeting?

Ngữ pháp

Động từ give thay đổi dạng: gave, given. Vị trí someone là một từ, ví dụ me, her hoặc một cái tên. Có thể thay give bằng lend.

Thêm thành ngữ chủ đề “Cơ thể”

Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →
English Idioms

400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên

Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng