turn a blind eye
/ˌtɜːn ə ˌblaɪnd ˈaɪ/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
nhắm mắt làm ngơ
Nghĩa đen: «quay con mắt mù đi»
Nghĩa
to ignore something that you know is wrong
Lờ đi điều mình biết là sai.
Ví dụ
- 1Teachers can’t turn a blind eye to bullying, even when it happens outside school.
- 2The manager turned a blind eye when staff left early on Fridays.
- 3Mum usually turns a blind eye when our rooms are messy, but not when guests are coming.
- 4For years the club turned a blind eye when members parked on the grass, despite the signs.
- 5The café owner kindly turns a blind eye if a regular customer is a few pence short.
Ngữ pháp
Chỉ turn thay đổi dạng: turned, turning. Điều bị làm ngơ đứng sau to; cụm này cũng dùng một mình.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Cơ thể”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →give someone a handgiúp ai đó, nhất là việc chân taypull your legtrêu ai đó bằng một chuyện không có thậta pain in the neckngười hoặc điều rất khó chịuon the tip of your tonguesắp nhớ ra nhưng vẫn chưa nhớ đượcoff the top of your headtheo trí nhớ, không kiểm tra hay nghĩ lâukeep your fingers crossedmong cho mọi việc diễn ra suôn sẻ
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
