a pain in the neck
/ə ˌpeɪn ɪn ðə ˈnek/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
cái gai trong mắt
Nghĩa đen: «cơn đau ở cổ»
Nghĩa
a very annoying person or thing
Người hoặc điều rất khó chịu.
Ví dụ
- 1The new parking rules are a pain in the neck for everyone on our street.
- 2My little brother can be a pain in the neck when I have friends round.
- 3Filling in the same long form three times because the website kept crashing was a pain in the neck.
- 4Why is the printer always such a pain in the neck when I’m in a hurry?
- 5Our neighbour’s dog barks all night and has become a pain in the neck.
Ngữ pháp
Cụm danh từ, thường đứng sau be hoặc become. Cách nói such a pain in the neck thường gặp; không chèn gì vào giữa cụm.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Cơ thể”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →on the tip of your tonguesắp nhớ ra nhưng vẫn chưa nhớ đượcoff the top of your headtheo trí nhớ, không kiểm tra hay nghĩ lâukeep your fingers crossedmong cho mọi việc diễn ra suôn sẻplay it by eartùy tình hình mà quyết định, không lên kế hoạch trướcrule of thumbnguyên tắc thực hành áng chừng, dựa trên kinh nghiệmput your foot in itvô ý nói điều làm người khác ngượng hoặc phật lòng
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
