a piece of cake
/ə ˌpiːs əv ˈkeɪk/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
dễ như bỡn
Nghĩa đen: «một miếng bánh»
Nghĩa
something that is very easy to do
Việc rất dễ làm.
Ví dụ
- 1Don’t worry about the driving test — after all that practice, it’ll be a piece of cake.
- 2Setting up the new printer was a piece of cake; it took me five minutes.
- 3The first level was a piece of cake, but the last one took me all weekend.
- 4Was the interview a piece of cake, or did they ask you lots of tricky questions?
- 5For Aisha, who grew up speaking Spanish at home, the Spanish exam was a piece of cake.
Ngữ pháp
Thường dùng sau be. Giữ a và piece ở số ít; khi đứng riêng làm câu trả lời ngắn, piece of cake bỏ mạo từ.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Ẩm thực”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
