play truant
/ˌpleɪ ˈtruːənt/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
trốn học
Nghĩa
to stay away from school without permission
Nghỉ học không xin phép.
Ví dụ
- 1Tom played truant for a whole week and told his parents he had been at school.
- 2Schools must contact parents on the first day a child plays truant.
- 3Instead of going to her maths lessons, Maria was playing truant in the park with her friends.
- 4If you play truant again, the head will call your parents in for a meeting.
- 5Leo’s attendance record shows that he played truant on eleven Fridays last term.
Ngữ pháp
play thay đổi: plays, playing, played. truant không có mạo từ và luôn ở số ít.
Thêm thành ngữ chủ đề “Học tập”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →a mine of informationngười biết rất nhiều điều bổ íchthe school of hard knocksviệc học từ những trải nghiệm gian khổ trong đời chứ không phải từ trường lớphit the booksbắt đầu học hành chăm chỉ, nhất là trước kỳ thiget the hang ofdần học được cách làm một việc lúc đầu không dễit’s not rocket sciencedễ hiểu hoặc dễ làmtrial and errorthử nhiều cách và rút kinh nghiệm từ những lần sai
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
