put your thinking cap on
/ˌpʊt jə ˈθɪŋkɪŋ ˌkæp ɒn/INFORMAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
động não
Nghĩa đen: «đội mũ suy nghĩ lên»
Nghĩa
to concentrate hard on how to solve a problem
Tập trung suy nghĩ cách giải quyết vấn đề.
Ví dụ
- 1We need a new name for the book club, so let’s all put our thinking caps on.
- 2Put your thinking cap on and tell me how we can get the sofa up these narrow stairs.
- 3The quiz team put their thinking caps on and came up with an answer just before time ran out.
- 4If you put your thinking cap on, I’m sure you’ll find a cheaper way to fix the roof.
- 5Can you put your thinking cap on and work out why the Wi-Fi keeps dropping?
Ngữ pháp
put thay đổi: puts, putting; dạng quá khứ cũng là put. your đổi theo chủ ngữ; với chủ ngữ số nhiều, nói put our thinking caps on.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Học tập”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →play truantnghỉ học không xin phépa mine of informationngười biết rất nhiều điều bổ íchthe school of hard knocksviệc học từ những trải nghiệm gian khổ trong đời chứ không phải từ trường lớphit the booksbắt đầu học hành chăm chỉ, nhất là trước kỳ thiget the hang ofdần học được cách làm một việc lúc đầu không dễit’s not rocket sciencedễ hiểu hoặc dễ làm
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
