a mine of information
/ə ˌmaɪn əv ˌɪnfəˈmeɪʃn/NEUTRAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
từ điển sống
Nghĩa đen: «mỏ thông tin»
Nghĩa
a person who knows a lot of useful facts
Người biết rất nhiều điều bổ ích.
Ví dụ
- 1Ask Grandad about the history of our town; he’s a mine of information.
- 2The museum’s website is a mine of information for anyone researching their family history.
- 3Our tour guide was a mine of information and answered every question we asked about the castle.
- 4If you need tips on growing tomatoes, talk to Mrs Patel next door – she’s a mine of information.
- 5Is the library’s local history section a mine of information, or did you find nothing useful?
Ngữ pháp
Cụm danh từ đếm được, thường dùng sau be. Dùng để nói về người, đôi khi về sách hoặc trang web.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Học tập”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →the school of hard knocksviệc học từ những trải nghiệm gian khổ trong đời chứ không phải từ trường lớphit the booksbắt đầu học hành chăm chỉ, nhất là trước kỳ thiget the hang ofdần học được cách làm một việc lúc đầu không dễit’s not rocket sciencedễ hiểu hoặc dễ làmtrial and errorthử nhiều cách và rút kinh nghiệm từ những lần saithe penny dropscuối cùng ai đó cũng hiểu ra điều gì
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
