the school of hard knocks
/ðə ˌskuːl əv ˌhɑːd ˈnɒks/INFORMAL · C1
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG CHÍNH XÁC
trường đời
Nghĩa đen: «ngôi trường của những cú va đập»
Nghĩa
learning from difficult experiences in life rather than from lessons
Việc học từ những trải nghiệm gian khổ trong đời chứ không phải từ trường lớp.
Ví dụ
- 1My grandfather started work at fourteen and learnt everything in the school of hard knocks.
- 2She has no business degree; she’s a graduate of the school of hard knocks.
- 3Ben learnt about business in the school of hard knocks, after three of his shops closed.
- 4Nobody taught Aisha how to run a restaurant; everything she knows comes from the school of hard knocks.
- 5Can the school of hard knocks really prepare you for a career better than a degree?
Ngữ pháp
Dùng với the, thường sau in hoặc from, hoặc trong a graduate of the school of hard knocks. knocks luôn ở số nhiều.
Thành ngữ gần nghĩa
Thêm thành ngữ chủ đề “Học tập”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →hit the booksbắt đầu học hành chăm chỉ, nhất là trước kỳ thiget the hang ofdần học được cách làm một việc lúc đầu không dễit’s not rocket sciencedễ hiểu hoặc dễ làmthe penny dropscuối cùng ai đó cũng hiểu ra điều gìa crash coursekhóa học ngắn dạy rất nhiều trong thời gian ngắnrack your brainsnghĩ rất căng để nhớ ra hoặc giải quyết điều gì
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
