in a nutshell
/ɪn ə ˈnʌtʃel/NEUTRAL · B2
TIẾNG VIỆTTƯƠNG ĐƯƠNG GẦN
nói tóm lại
Nghĩa đen: «trong vỏ hạt dẻ»
Nghĩa
very briefly, giving only the main points
Nói thật ngắn gọn, chỉ nêu ý chính.
Ví dụ
- 1In a nutshell, the plan is to save money by cooking at home more often.
- 2Can you tell me in a nutshell what the film is about?
- 3The meeting lasted two hours, but in a nutshell, nothing is going to change.
- 4Her twenty-page report says, in a nutshell, that the shop should close on Sundays.
- 5Without all the details, the story in a nutshell is that we missed the last train.
Ngữ pháp
Cụm cố định: giữ nguyên in a. Cũng dùng put something in a nutshell hoặc to put it in a nutshell.
Thêm thành ngữ chủ đề “Ẩm thực”
Cả 20 thành ngữ và bài kiểm tra của chủ đề →the icing on the cakeđiều thêm vào làm cho chuyện tốt càng tốt hơnsell like hot cakesđược nhiều người mua rất nhanhwalk on eggshellshết sức thận trọng để không làm ai phật lòngmake your mouth waterkhiến thèm ăn khi nhìn, ngửi hay nghĩ đến món ănput all your eggs in one basketdựa hoàn toàn vào một kế hoạch hay một cơ hộibite off more than you can chewnhận làm việc quá sức mình
400 thành ngữ trong 20 chủ đề — với lượt ôn tập giúp bạn không quên
Ở đây chỉ có vài câu hỏi. Trong ứng dụng có 16 chế độ luyện tập, thành ngữ tương đương tiếng Việt và lặp lại ngắt quãng nhắc bạn khi nào cần ôn.
